evening grosbeak

evening grosbeak

A bright evening grosbeak perches on a pine branch.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài chim thuộc họ mỏ chuốt (Fringillidae) nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt loài Hesperiphona vespertina. Loài chim này bộ lông sặc sỡ, với con đực đầu mỏ màu vàng, thân màu nâu đuôi đen. Tên gọi "evening grosbeak" bắt nguồn từ việc chúng thường kêu râm ran vào buổi chiều tối.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ mỏ chuốt buổi tối được biết đến với bộ lông vàng đen nổi bật.)
  • (Chúng tôi phát hiện một đàn chim sẻ mỏ chuốt buổi tối tại máng ăn chim vào cuối buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evening grosbeak" thường được dùng trong ngữ cảnh điểu học (ornithology) hoặc quan sát chim (birdwatching) để chỉ một loài cụ thể, không phải một tập tính chung. dụ: (Các mô hình di cư của chim sẻ mỏ chuốt buổi tối được các nhà điểu học nghiên cứu trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Grosbeak (danh từ): tên chung cho các loài chim thuộc họ mỏ chuốt mỏ lớn, khỏe.
  • Evening (tính từ): thuộc về buổi tối (trong tên gọi, chỉ thời điểm hoạt động đặc trưng của loài).
Từ đồng nghĩa
  • : tên khoa học của loài chim này.
  • American grosbeak: một tên gọi khác (ít phổ biến hơn) để chỉ các loài chim mỏ chuốtBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "evening grosbeak".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "evening grosbeak".)